字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
星陨
星陨
Nghĩa
1.天星坠落。 2.喻名人死亡。
Chữ Hán chứa trong
星
陨