字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昧己瞒心 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昧己瞒心
昧己瞒心
Nghĩa
1.谓违背自己的良心干坏事。
Chữ Hán chứa trong
昧
己
瞒
心