字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昨儿个
昨儿个
Nghĩa
1.亦作"昨儿格"。 2.昨天。
Chữ Hán chứa trong
昨
儿
个
昨儿个 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台