字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昨和
昨和
Nghĩa
1.复姓。北周有昨和善。见《金石萃编.圣母寺四面象碑》。
Chữ Hán chứa trong
昨
和