字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昫乌
昫乌
Nghĩa
1.太阳。古代神话云日中有乌,故称太阳为"昫乌"。
Chữ Hán chứa trong
昫
乌