字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昫伏
昫伏
Nghĩa
1.温暖孵化。比喻对后辈或下属的抚育﹑扶持或照顾。
Chữ Hán chứa trong
昫
伏
昫伏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台