字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昵媟
昵媟
Nghĩa
1.谓亲昵而不庄重。
Chữ Hán chứa trong
昵
媟