字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昵近
昵近
Nghĩa
1.亲近。 2.指亲近的人。犹亲信。
Chữ Hán chứa trong
昵
近