字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
显妣
显妣
Nghĩa
1.旧时对亡母的美称。
Chữ Hán chứa trong
显
妣