字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
显彰
显彰
Nghĩa
1.亦作"显章"。 2.显明彰着。章,通"彰"。 3.使显明彰着。
Chữ Hán chứa trong
显
彰