字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
显微阐幽
显微阐幽
Nghĩa
1.语出《易.系辞下》"夫《易》彰往而察来,而微显阐幽。"孔颖达疏"而微显阐幽者,阐﹐明也。谓微而之显,幽而阐也。"后因以"显微阐幽"谓显示细微之事,说明隐幽之理,使之显见着明。
Chữ Hán chứa trong
显
微
阐
幽