字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晃子
晃子
Nghĩa
1.幌子。表明所卖东西的标志。
Chữ Hán chứa trong
晃
子