字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晃眼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晃眼
晃眼
Nghĩa
①光线过强,刺得眼睛不舒服摄影棚内强烈的灯光直~。②形容极短的时间;瞬间刚才还看见他在这儿,怎么~就不见了?
Chữ Hán chứa trong
晃
眼