字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晃荡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晃荡
晃荡
Nghĩa
①向两边摆动小船在水里直~ㄧ桶里水很满,一~就撒出来了。②闲逛;无所事事他在河边~了一天 ㄧ正经事儿不做,一天到晚瞎~。
Chữ Hán chứa trong
晃
荡