字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晋年 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晋年
晋年
Nghĩa
1.晋陶潜自以曾祖陶侃为晋世宰辅,不欲出仕新朝,故所著文章,在义熙以前均书晋氏年号,永初以后则只记甲子,以示追思前朝之意。见《宋书.隐逸传.陶潜》◇遂以"晋年"指怀念故朝之思。
Chữ Hán chứa trong
晋
年