字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晋晋然
晋晋然
Nghĩa
1.低垂貌;俯下貌。引申为肃敬貌。
Chữ Hán chứa trong
晋
然