字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晋棘
晋棘
Nghĩa
1.指春秋晋国垂棘之地所产的美玉。
Chữ Hán chứa trong
晋
棘