字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晋鼓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晋鼓
晋鼓
Nghĩa
1.鼓名。作乐时与钟相应和。 2.特指晋国的鼓。
Chữ Hán chứa trong
晋
鼓