字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晒书 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晒书
晒书
Nghĩa
1.南朝宋刘义庆《世说新语.排调》"郝隆七月七日出日中仰卧。人问其故,答日'我晒书。'"盖自谓满腹诗书◇为仰卧曝日之典。
Chữ Hán chứa trong
晒
书