字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晒台
晒台
Nghĩa
1.建造在屋顶上供晒衣物的露天小平台。
Chữ Hán chứa trong
晒
台