字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晒坪
晒坪
Nghĩa
1.供晒谷物等用的平坦的场地。
Chữ Hán chứa trong
晒
坪