字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晒翅
晒翅
Nghĩa
1.古代酷刑之一种。
Chữ Hán chứa trong
晒
翅