字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晒腹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晒腹
晒腹
Nghĩa
1.晋郝隆七月七日出日中仰卧。人问其故,答曰"我晒书。"盖自谓满腹诗书也◇用为曝书之典。
Chữ Hán chứa trong
晒
腹