字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晓梵
晓梵
Nghĩa
1.指清晨礼佛。
Chữ Hán chứa trong
晓
梵