字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晚会服 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晚会服
晚会服
Nghĩa
指夜晚宴会、音乐会、舞会时穿着的礼服。其形式女性多是低胸露背、无袖、拖至地板的长裙,也可长裤配短上衣。强调华贵、典雅,并配有豪华的饰品。男性穿西装,面料及款式不如晚礼服那么考究。
Chữ Hán chứa trong
晚
会
服