字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晚点
晚点
Nghĩa
误点;迟到火车晚点三十分钟。
Chữ Hán chứa trong
晚
点