字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晚辈
晚辈
Nghĩa
后辈;小辈晚辈们为老人祝寿。
Chữ Hán chứa trong
晚
辈