字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晞光
晞光
Nghĩa
1.沐浴于阳光。 2.喻沐受恩惠。 3.早晨的阳光。
Chữ Hán chứa trong
晞
光