字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晞发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晞发
晞发
Nghĩa
1.晒发使干。常指高洁脱俗的行为。《楚辞.九歌.少司命》"与女沐兮咸池﹐晞女发兮阳之阿。"
Chữ Hán chứa trong
晞
发