字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晞避
晞避
Nghĩa
1.谓向往与退避。晞,通"睎"。
Chữ Hán chứa trong
晞
避