字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晞露 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晞露
晞露
Nghĩa
1.日晒使露水蒸发。 2.朝霞。 3.谓沐受雨露滋润。
Chữ Hán chứa trong
晞
露