字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晦冥
晦冥
Nghĩa
也作晦暝”。昏暗;阴沉雷电晦冥|天地晦暝。
Chữ Hán chứa trong
晦
冥