字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晦朔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晦朔
晦朔
Nghĩa
〈书〉从农历某月的末一天到下月的第一天。也指从天黑到天明。
Chữ Hán chứa trong
晦
朔