字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晦雺
晦雺
Nghĩa
1.昏暗。比喻政治黑暗无道。
Chữ Hán chứa trong
晦
雺