字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晨昏定省 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晨昏定省
晨昏定省
Nghĩa
1.同"昏定晨省"。 2.旧时指朝夕服侍慰问双亲。
Chữ Hán chứa trong
晨
昏
定
省