字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晨星
晨星
Nghĩa
①早晨见到的星天色微明,晨星可见。②比喻人或物的数量少寥若晨星。③天文学上专指日出以前出现在东方天空的金星、水星。
Chữ Hán chứa trong
晨
星
晨星 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台