字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晨省
晨省
Nghĩa
1.早晨向父母问安。亦指昏定晨省之礼。
Chữ Hán chứa trong
晨
省
晨省 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台