字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晨祼
晨祼
Nghĩa
1.古代宗庙祭祀仪节名。
Chữ Hán chứa trong
晨
祼