字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晨秦暮楚
晨秦暮楚
Nghĩa
1.犹言朝秦暮楚。比喻反复无常。
Chữ Hán chứa trong
晨
秦
暮
楚