字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晨衙
晨衙
Nghĩa
1.早衙。谓清晨于衙署参见长官或治事。
Chữ Hán chứa trong
晨
衙