字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晨钟暮鼓
晨钟暮鼓
Nghĩa
1.语本唐李咸用《山中》诗"朝钟暮鼓不到耳,明月孤云长挂情"。佛寺中晨撞钟暮击鼓以报时,后因以"晨钟暮鼓"谓时日推移。 2.比喻令人警悟的话。
Chữ Hán chứa trong
晨
钟
暮
鼓