字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晩粳
晩粳
Nghĩa
1.粳稻的一种。生长期长,成熟期较晩。
Chữ Hán chứa trong
晩
粳