字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晩诣
晩诣
Nghĩa
1.谓晩年所走的道路。
Chữ Hán chứa trong
晩
诣