字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晩霁
晩霁
Nghĩa
1.谓傍晚雪止或雨停,天气晴朗。
Chữ Hán chứa trong
晩
霁