字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
景仰
景仰
Nghĩa
佩服尊敬;仰慕~先生的为人。
Chữ Hán chứa trong
景
仰