字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
景升牛
景升牛
Nghĩa
1.语出《晋书.桓温传》"颇闻刘景升有千斤大牛,啖刍豆十倍于常牛,负重致远,曾不若一羸牸,魏武入荆州,以享军士。"后以"景升牛"比喻愚笨无用之人。
Chữ Hán chứa trong
景
升
牛