字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
景升豚犬
景升豚犬
Nghĩa
1.景升,东汉末年荆州牧刘表字,表与其子琦琮皆碌碌无为,故世以"景升豚犬"谦称自己的子女。
Chữ Hán chứa trong
景
升
豚
犬
景升豚犬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台