字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
景撰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
景撰
景撰
Nghĩa
1.亦作"景譶"。 2.没有根据地编造;虚构杜撰。
Chữ Hán chứa trong
景
撰