字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
景星麟凤
景星麟凤
Nghĩa
1.犹言景星凤凰。比喻杰出的人才。
Chữ Hán chứa trong
景
星
麟
凤
景星麟凤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台