字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晴咔
晴咔
Nghĩa
1.晴天天亮时的鸟鸣声。
Chữ Hán chứa trong
晴
咔